Chào mừng bạn đến với Vietut!
Rất nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi đang chờ đợi bạn
Ưu đãi lớn dành cho thành viên mới
Vietut

BẢNG KÝ HIỆU MÃ REN TIÊU CHUẨN JIS (ISO) ANSI/ ASME

Thứ Tư, 11/03/2026
Admin

ねじの一覧表

BẢNG KÝ HIỆU MÃ REN TIÊU CHUẨN JIS (ISO)

メートルねじのJIS等級(ISO従来JIS等級比較

Comparison between Conventional JIS Class and JIS(ISO) Class for Metric Threads

So sánh ren hệ mét JIS (ISO) tiêu chuẩn quốc tế & ren hệ mét JIS thường.

メートル並目ねじ   Metric Coarse Threads

-REN THƯỜNG (M1)-

メートル細目ねじ   Metric Fine Threads

-REN BƯỚC NHỎ (M1xP)-

 テーパねじ規格 Taper thread specifications

-REN CÔN-

ねじの種類

Type of Thread

記号 Marks

規格

Specification

ねじ山の角度

Pich Angle

テーパ

Taper

ゲージ資格

Standard for Screw thread gauge

管用テーパねじ(ISO

Taper Pipe (ISO)

テーパおねじ

Male Taper Pipe

R

JIS B 0203

55⁰

1/16

JIS B 0253

テーパめねじ

Female Taper Pipe

Rc

平行めねじ

Female Parallel Pipe

Rp

-

管用テーパねじ

Taper Pipe

テーパおねじ

Male Taper Pipe

PT

JIS B 0203附属書

Appendix

1/16

JIS B 0203附属書

Appendix

テーパめねじ

Female Taper Pipe

平行めねじ

Female Parallel Pipe

Ps

-

管用テーパねじ(英)

Taper Pipe (UK)   

BSPT

BS 21

55⁰

1/16

BS 21

 

管用テーパねじ(米)

Taper Pipe (USA)   

NPT

ANSI/ ASME B 1.20.1

60⁰

ANSI/ ASME B 1.20.1

管用テーパねじ(米)

Taper Pipe (USA)   

NPTF

PTF SAE SHORT

ANSI B 1.20.3

ANSI B 1.20.4

ANSI B 1.20.5

管用ねじ(MIL規格)

Taper Pipe (MIL Standard USA)

ANPT

MIL-P-7105

MIL-P-7105

カメラ用レリーズ取付ねじ

Shutter cable release tips and sockets for cameras

M

JIS B 7104

28⁰

JCIS 4-63

Dimensions of cylindrical machined graphite electrodes

-

JIS R 7201

1/3

JIS R 7202

高圧ガス容器用弁取付部ねじ

Seamless Steel Gas Cylinders

-

JIS B 8241

55⁰

3/26

-

溶解アセチレン容器用弁ねじ

Valves for dissolved acetylene cylinder

-

JIS B 8244

JIS B 8244~6

解説

液化石油ガスガス容器用弁ねじ

Valves for liquefied petroleum gas cylinder

-

JIS B 8245

高圧ガス容器用弁ねじ

Valves for high pressure gas cylinders

-

JIS B 8246


KÝ HIỆU KÍCH THƯỚC REN THEO HỆ INCH

Ký hiệu ren hệ inch: UNC, UNF, W

Đường kính ren: Để biết kích thước thực tế, tính toán dựa trên "1 inch = 25,4 mm" và chuyển đổi sang milimét (mm).

Ví dụ: 1/4 inch bằng 25,4 ÷ 4 × 1 = 6,35 mm.

Số đỉnh ren trên mỗi inch: Số ren trong 1 inch (25,4 mm).

 

Viết bình luận của bạn

TIN LIÊN QUAN

Danh sách so sánh