Chào mừng bạn đến với Vietut!
Rất nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi đang chờ đợi bạn
Ưu đãi lớn dành cho thành viên mới
Vietut

BẢNG DANH SÁCH NHỮNG KÝ HIỆU TIÊU CHUẨN REN SONG SONG

Thứ Hai, 06/04/2026
Admin

Tiếp tục bài viết trước đó về "Bảng ký hiệu mã ren tiêu chuẩn JIS (ISO) ANSI/ ASME" ren thường hệ mm, hệ inch và ren côn. Bài viết này chúng ra sẽ tìm hiểu thêm về ký hiệu ren song song. 

Ví dụ áp dụng khi đọc tài liệu, lựa chọn dưỡng đo, dưỡng kiểm ren sản phẩm của hãng OJIYAS, SOKUHANSHA, EISEN...

平行ねじ規格一覧  Parallel Thread Specifications

-REN SONG SONG-

ねじの種類

Type of Thread

記号 Marks

規格 Specification

ねじ山角度

Pitch Angle

ねじの等級

Thread Class

用途

Use

ゲージ規格 Standard for Screw thread gauge

メートルねじ(ISO等級)

Metric (ISO Class)

M

JIS B 0205 JIS B 0209

60°

4H,5H,6H,7H 4h,6h,6g,8g

一般機械、自動車産業 General Machinery and automobile industry

JIS B 0251

メートルねじ(13級)

Metric (Class13)

JIS B 0207(旧) JIS B 0211(旧

1,2,3 Class1,2,3

-

ユニファイねじ(並目) Unified (Coarse)

UNC

JIS B 0206 JIS B 0210

3B,2B,1B 3A,2A,1A

JIS B 0255

ユニファイねじ(細目) Unified (Fine)

UNF

JIS B 0208 JIS B 0212

管用平行ねじ Parallel Pipe

G

JIS B 0202

55°

めねじ1種類・おねじAB Female1type,Male ClassA,B

管、液体機器 Pipe,Liquid containers

JIS B 0254

PF

JIS B 0202 附属書 Appendix

A,B

Class A,B

JIS B 0254 附属書 Appendix

厚鋼電線管ねじ Thick Wall Conduit Pipe

CTG

JIS C 8305 附属書 Appendix

55°

1種類) (1type)

電線管 Conduit pipe

薄鋼電線管ねじ Thin Wall Conduit Pipe

CTC

80°

メートル台形ねじ Metric(30°)Trapezoidale

Tr

JIS B 0216 JIS B 0217

30°

7H,8H

7e,8c

推力伝達用、親ねじ Rotation conduction Mother screw

JMAS 4007

30度台形ねじ Metric(30°)Trapezoidale

TM

JIS B 0216:1980 附属書

30°

 

推力伝達用、親ねじ Rotation conduction Mother screw

-

29度台形ねじ Metric(29°)Trapezoidale

TW

JIS B 0222(旧)

29°

自転車ねじ(一般用) Bicycle(general purpose) 自転車ねじ(スポーク用) Bicycle(for spokes)

BC

JIS B 0225

60°

1種類) (1type)

自転車、リヤカー Bicycle,rear-car

JMAS 4002

ミシン用ねじ Sewing Machine

SM

JIS B 0226

1,2,3 Class1,2,3

一般ミシン Sewing machines

-

自動車用タイヤバルブステムねじ Aoutomobile Tire Valve Stem

TV

JIS D 4208

 

自動車タイヤバルブ Automobile tire valve

-

自転車用タイヤバルブねじ Bicycle Tire Valve

CTV

JIS D 9422

 

自転車タイヤバルブ Bicycle tire valve

JMAS 4002

写真レンズ用ねじ Camera Lens

M

JIS B 7111

1種類) (1type)

写真機、付属品 Camera and accessories

-

給水せん取付ねじ Tap ater Fixture Valve

-

JIS B 2061

55°

給水栓 Water tap

-

鋼製ドラム用口金ねじ Steel Drum Lid

-

JIS Z 1604 附属書

鋼製ドラム口金 Drum Lids

ユニファイねじ(米) Unified Thread

UNC

ANSI / ASME B1.1

60°

3B,2B,1B 3A,2A,1A

一般機械、自動車産業 General Machinery and automobile industry

ANSI B 1.2

UNF

UNEF

4UN, 6UN

ANSI/ASME B 1.2

8UN, 12UN

16UN, 20UN

28UN, 32UN

航空宇宙用メートルねじ Metric Thread Aerospace

MJ

ISO 5855

60°

4H5H,4H6H,4h6h

航空宇宙用 Aerospace Use

ISO5855-13

航空宇宙用インチねじ Inch Thread for Aerospace

UNJC

MIL-S-8879 (ISO 3161)

3B,3A

NBS HAND BOOK H28

UNJF

UNJEF

8UNJ

12UNJ

16UNJ

管用平行ねじ(米)

Parallel Pipe(USA)

NPSC

ANSI/ASME B 1.20.1

60°

1種類)

 (1type)

管継手 Pipe junction

ANSI/ASME B 1.20.1

NPSF

ANSI B 1.20.3

ドライシール管継手 Dry seal pipe junction

ANSI B 1.20.5

NPSH

ANSI/ASME B 1.20.7

ホース継手 Hose junction

ANSI/ASME B 1.20.1

NPSL

ANSI/ASME B 1.20.1

ロックナット Lock nut

NPSM

ANSI/ASME B 1.20.1

2B,2A

機械継手 Machine fitting

アクメねじ(米) ACME(USA)

ACME

ANSI B 1.5

29°

5G,4G,3G,2G 6C,5C,4C,3C,2C

推力伝達用、親ねじ Rotation conduction, mother screw

ANSI B 1.5

スタッブアクメねじ

STUB ACME(USA)

STUB, ACME

ANSI B 1.8

1種類) (1type)

推力伝達用 Rotation conduction

ANSI B 1.8

バットレスねじ(米) Buttress Thread(USA)

BUTT

ANSI B 1.9

7°x45°

class3

class2

ANSI B 1.9

ウィットねじ(並目)(英) Whitworth(Coarse)(UK)

BSW

BS 84

55°

medium normal close Medium,free

一般機械 General Machinery

BS 84

ウィットねじ(細目)(英) Whitworth(Fine)(UK)

BSF

特殊ねじ(英) Special Thread(UK)

BA, (V)

BS 93

47.5°

1種類)/close,normal (1type)/close,normal

精密機械 Precision Machinery

BS 93

Viết bình luận của bạn

TIN LIÊN QUAN

Danh sách so sánh